translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dẫn đường" (1件)
dẫn đường
日本語 誘導する、ガイドする
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS誘導爆弾は目標に正確に命中した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dẫn đường" (2件)
thiết bị dẫn đường trên xe
play
日本語 カーナビゲーション装置
マイ単語
bom dẫn đường
日本語 誘導爆弾
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
誘導爆弾は精度が高く、副次的被害を最小限に抑える。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dẫn đường" (2件)
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
誘導爆弾は精度が高く、副次的被害を最小限に抑える。
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS誘導爆弾は目標に正確に命中した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)